Học tiếng Anh cùng con
Học tiếng Anh Cùng Con
08/21/2026
💬 "Eo ôi! Con chướng bụng quá mẹ ơi!"
Câu này mang sắc thái trẻ than với mẹ rằng bụng bị đầy hơi, căng tức, chướng bụng và cảm thấy rất khó chịu.
Người bản ngữ thường nói:
⭐ Mom, my tummy feels so bloated! ✅ (Tự nhiên nhất với trẻ em)
Hoặc:
My tummy is so bloated.
My tummy feels really full.
My tummy feels tight.
My stomach feels bloated. (Phổ biến hơn với người lớn)
Phân tích
✅ Mom, my tummy feels so bloated! ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên nhất để diễn tả:
"Eo ôi! Con chướng bụng quá mẹ ơi!"
tummy = bụng (cách nói đáng yêu, thường dùng với trẻ em)
bloated = chướng bụng, đầy hơi
feels so bloated = cảm thấy chướng bụng quá
Với trẻ nhỏ, tummy được dùng nhiều hơn stomach.
Ví dụ
👦 Child:
Mom, my tummy feels so bloated!
Mẹ ơi, con chướng bụng quá!
👦 Child:
My tummy is so bloated.
Bụng con chướng quá.
👦 Child:
My tummy feels really full.
Bụng con căng quá.
👦 Child:
My stomach feels bloated.
Bụng con bị chướng.
👩 Mom:
Do you need to burp or pass gas? 😊
Con cần ợ hơi hay xì hơi không?
08/21/2026
💬 "Sao mà mồ hôi nhễ nhại vậy con?"
Câu này là cách ba mẹ nói khi thấy con đổ rất nhiều mồ hôi, thường sau khi chạy nhảy, chơi thể thao hoặc trời nóng.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Why are you so sweaty? ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
You're all sweaty!
Why are you sweating so much?
You're sweating buckets! (Thân mật, nhấn mạnh là rất nhiều mồ hôi)
Look at you! You're soaked in sweat!
Phân tích
✅ Why are you so sweaty? ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên nhất để diễn tả:
"Sao mà mồ hôi nhễ nhại vậy con?"
sweaty = đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
Why are you so...? = Sao con... vậy?
Người bản ngữ rất hay dùng sweaty thay vì nói covered in sweat trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ
👩 Mom:
Why are you so sweaty?
Sao mà mồ hôi nhễ nhại vậy con?
👩 Mom:
You're all sweaty!
Con đổ mồ hôi nhễ nhại luôn!
👩 Mom:
Why are you sweating so much?
Sao con đổ nhiều mồ hôi thế?
👩 Mom: (trêu yêu)
Look at you! You're soaked in sweat!
Nhìn con kìa! Mồ hôi ướt đẫm luôn!
08/21/2026
💬 "Con làm mẹ giật cả mình nè!"
Câu này thường được ba mẹ nói khi con làm một việc bất ngờ khiến mẹ giật mình, như hét to, nhảy ra hù, làm rơi đồ hoặc xuất hiện đột ngột.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ You scared me! ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
You gave me a fright!
You startled me!
You almost gave me a heart attack! (Nói đùa, nhấn mạnh là giật mình lắm)
You made me jump!
Phân tích
✅ You scared me! ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên nhất để diễn tả:
"Con làm mẹ giật cả mình nè!"
You scared me. = Con làm mẹ giật mình.
Đây là câu rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày giữa ba mẹ và con.
Nếu chỉ là giật mình vì bất ngờ (không hẳn là sợ), người bản ngữ cũng rất hay nói:
You startled me!
Ví dụ
👩 Mom:
You scared me!
Con làm mẹ giật cả mình nè!
👩 Mom:
You startled me!
Con làm mẹ giật mình đó!
👩 Mom:
You made me jump! 😄
Con làm mẹ giật nảy mình luôn!
👩 Mom: (nói đùa)
You almost gave me a heart attack! 😂
Con làm mẹ hết hồn luôn!
08/21/2026
💬 "Dậy đi con, mặt trời lên rồi!"
Câu này ba mẹ thường nói vào buổi sáng để gọi con dậy một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Wake up, sleepyhead! The sun is up! ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
Wake up! The sun is up!
Rise and shine!
Time to wake up!
Good morning! It's time to get up!
Phân tích
✅ Wake up, sleepyhead! The sun is up! ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách rất tự nhiên mà ba mẹ bản ngữ hay nói với con.
Wake up! = Dậy đi!
Sleepyhead = Đồ ham ngủ / Bé ngủ nướng (cách gọi rất đáng yêu)
The sun is up! = Mặt trời lên rồi!
08/20/2026
💬 "Ngồi ngay ngắn vào bàn."
Câu này ba mẹ thường nói khi muốn con ngồi đúng tư thế để ăn cơm, học bài hoặc làm thủ công.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Sit up straight, please. ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
Sit nicely, please.
Sit properly.
Come and sit at the table.
Sit still, please. (Khi muốn con ngồi yên)
Phân tích
✅ Sit up straight, please. ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên nhất để nhắc con ngồi ngay ngắn.
Sit up straight. = Ngồi thẳng lưng / Ngồi ngay ngắn.
Thường dùng khi con đang khom lưng, nghiêng người hoặc ngồi không đúng tư thế.
08/19/2026
💬 "Há miệng nào."
Câu này ba mẹ thường nói khi đút con ăn, đánh răng, cho uống thuốc hoặc kiểm tra miệng.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Open your mouth. ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
Open wide!
Open your mouth nice and wide!
Say "ahh." (Khi muốn con há miệng để kiểm tra hoặc khám)
Phân tích
✅ Open your mouth. ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên và phổ biến nhất.
Open your mouth. = Há miệng ra.
Có thể thêm please hoặc for me để nghe nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
Open your mouth, please.
Open your mouth for me.
08/18/2026
💬 "Con có buồn tè không?"
Câu này ba mẹ thường hỏi để kiểm tra xem con có cần đi vệ sinh trước khi ra ngoài, đi ngủ hoặc trước khi bắt đầu một hoạt động.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Do you need to p*e? ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
Do you need to go potty? (Với trẻ nhỏ)
Do you need to use the bathroom?
Do you have to p*e?
Do you need the toilet? (Phổ biến trong tiếng Anh Anh)
Phân tích
✅ Do you need to p*e? ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên và phổ biến nhất khi nói với trẻ.
Do you need to p*e? = Con có buồn tè không?
Ba mẹ bản ngữ dùng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
08/17/2026
💬 "Con tự làm được không?"
Câu này ba mẹ thường hỏi để khuyến khích con tự lập trước khi giúp đỡ, chẳng hạn khi mặc quần áo, mang giày, dọn đồ chơi hoặc làm bài tập.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Can you do it by yourself? ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
Can you do it on your own?
Do you think you can do it yourself?
Can you manage by yourself?
Do you need my help, or can you do it yourself?
Phân tích
✅ Can you do it by yourself? ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên và phổ biến nhất.
Can you do it by yourself? = Con tự làm được không?
Thể hiện sự khuyến khích con thử tự làm trước.
By yourself = một mình, không cần ai giúp.
08/17/2026
💬 "Đi sát mẹ nào."
Câu này ba mẹ thường nói khi đưa con đi ra ngoài, qua đường, ở nơi đông người hoặc trong bãi đỗ xe để nhắc con đi gần mình.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Stay close to Mommy. ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
Stay close to me.
Walk next to me.
Stay by my side.
Keep close, okay?
Phân tích
✅ Stay close to Mommy. ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên nhất mà ba mẹ bản ngữ thường dùng với con nhỏ.
Stay close = Đi sát / ở gần.
Mommy có thể thay bằng Mama, Mum, Mom tùy gia đình.
Nếu mẹ đang nói với con:
Stay close to Mommy.
= Đi sát mẹ nào.
08/16/2026
💬 "Đừng sờ vào đồ nhé."
Câu này ba mẹ thường nói khi đưa con đi siêu thị, cửa hàng, nhà người khác hoặc những nơi có đồ dễ vỡ để nhắc con không chạm vào đồ vật.
Ba mẹ bản ngữ thường nói:
⭐ Don't touch anything, okay? ✅ (Tự nhiên nhất)
Hoặc:
Please don't touch.
Keep your hands to yourself.
Hands off, please.
Look, don't touch.
Phân tích
✅ Don't touch anything, okay? ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là cách tự nhiên nhất khi muốn nói:
Đừng sờ vào đồ nhé.
Don't touch anything. = Đừng chạm vào bất cứ thứ gì.
Rất phổ biến khi ba mẹ đưa con đi mua sắm hoặc đến nơi công cộng.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Contact the business
Telephone
Website
Address
New York, NY
70000